1. Freiburger Bogoljubow Open B-Turnier

Cập nhật ngày: 01.11.2026 20:24:36, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/29 lúc 15:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
113Grapsas, Spyridon17092 ½ - ½2 Schmidinger, Luca18331
23Koch, Benjamin17992 1 - 02 Luft, Lukas168918
319Chojnacki, Jeremy16832 1 - 02 Thai, Elias17459
44Dibah, Ben17921½ 0 - 12 Mitin, Artur167122
515Krahl, Robin17001½ 1 - 01½ Bauer, Michael17487
62Liebscher, Siegfried18151 ½ - ½1 Scholz, Tobias164624
76Throm, Tobias17791 ½ - ½1 Diener, Johannes159625
88Boudkeev, Timour17471 ½ - ½1 Throm, Martin157226
910Schneider, Lucas17331 1 - 01 Kimmler, Alexander154127
1038Horki, Petar01 ½ - ½1 Sturm, Thomas Dr.173111
1112van Almsick, Hanna17121 1 - 01 Meis, Jona153228
1214Schubert, Nathanael17011 0 - 11 Quetting, Arthur150830
1316Hamar, Dirk16961 ½ - ½1 Kimmler, Michael148731
1441Zaiarnyi, Hlib01 0 - 11 Cicak, Vinko169417
1520Hou, Minmu16781 1 - 01 Pethe, Jasraj141436
1621Danksin, Björn16741 0 - 11 Sager, Viggo039
1723Trifonov, Vladimir16500 0 - 1½ Zippel, Max17925
1829Bopp, Luca15080 ½ - ½0 Jahnav, Yellappagaru Skandan Chetty143734
1935Hou, Xuwen14340 0 - 10 Piovano, Luca148632
2037Bauer, Benjamin14050 0 - 10 Fritz, Andreas147233
2140Siegel, Christopher00 1 miễn đấu