1. Freiburger Bogoljubow Open A-Turnier Cập nhật ngày: 30.10.2026 21:16:28, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5 |
Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
| Số | | Tên | LĐ | V1 | V2 | V3 | V4 | V5 | V6 | V7 | V8 | V9 |
| 30 | | Banken, Bernd | GER | | | | * | | | | | |
| 26 | | Belka, David | GER | | | | | | | | | * |
| 35 | | Berberich, Christoph | SUI | * | | | | | | | | |
| 11 | | Berg, Paul | GER | | | | | | | * | | |
| 61 | | Deisel, Tobias | GER | | | | miễn đấu | | | | | |
| 59 | | Fey, Julian | GER | | | | | miễn đấu | | | | |
| 21 | | Klein, Elias | GER | | | | | | * | * | * | * |
| 64 | | Krüger, Bernd | GER | | | | | * | | | | |
| 52 | | Roth, Peter | GER | | | | | | miễn đấu | | | |
| 46 | | Vogt, Luis | GER | * | | | | | | * | | |
|
|
|
|