1. Freiburger Bogoljubow Open A-Turnier

Cập nhật ngày: 01.11.2026 20:24:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

7. Ván ngày 2026/10/31 lúc 15:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
14FMEnglert, Luca23215 0 - 15 GMPoetsch, Hagen24371
23FMStraubinger, Daniel Dr.23275 ½ - ½5 FMOrtmann, David22286
32FMPaltrinieri, Nicholas24064½ 0 - 14½ Stürmer, Robin22385
428Assakali, Hani20234 ½ - ½4 Raum, Sebastian21767
512Langner, Robin21044 ½ - ½4 Scherer, Max21619
633Bohnert, Peter19844 0 - 14 FMHenrich, Thomas209514
737Berg, Patrick19674 ½ - ½4 Oswald, Tim207417
810Ahner, Thomas21183½ ½ - ½4 Metz, Otto199931
98FMDorst, Johannes Prof. Dr.21703½ 1 - 03½ Kappelmann, Florian201329
1016Deutschmann, Matthias20753½ ½ - ½3½ Banken, Bernd200830
1120Hörmann, Florian20483½ 1 - 03½ Beuter, Christof186058
1245Vilain, Philip19403½ ½ - ½3½ Klotz, Simon204322
1319Kaspereit, Holger20573 0 - 13½ Kutschenko, Roland199432
1442Romkes, Gosse Dr. Dr.19463 0 - 13 CMVelim, Vojtech209613
1550Fischer, Dietmar Dr.19213 0 - 13 Schneider, Michael209515
1663Yakimenko, Alexander A.18453 0 - 13 Belenki, Janis203025
1726Belka, David20293 1 - 03 Nies, Jannik194641
1860Konradt, Michael18543 ½ - ½3 Böckler, Martin202527
1938Kolar, Edvard19673 ½ - ½3 Sonnenfeld, Linus188056
2061Deisel, Tobias18523 ½ - ½2½ Junker, Lasse195539
2149Kovalyov, Dima19242½ ½ - ½2½ Spiegelberg, Silvia203124
2240Berg, Noah19472½ ½ - ½2½ Bopp, Sven194543
2348Brugger, Jonathan19282 1 - 02 Rosenblatt, Marcus204023
2451Wiedemann, Harald Prof.19052 0 - 12 Kimmler, Erik-Vinzenz198034
2535Berberich, Christoph19752 1 - 02 Graf, Anton Dr.189853
2636Mayer, Lucas19682 1 - 02 Kovalchuk, Danylo189754
2765Bauer, Fabian18282 0 - 12 AFMReichardt, Bernd192947
2852Roth, Peter Dr.19021½ ½ - ½1½ Groß, Dennis186257
2959Fey, Julian18591½ 0 - 11½ Modanese, Augusto188155
3066Horn, Sophia18151½ ½ - ½1 Krüger, Bernd184264
3162Diehl, Stefan18521 1 miễn đấu 
3211Berg, Paul21044½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3318Born, Mario20632 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3421Klein, Elias20471 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3544Botvinnik, Julius19442 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
3646Vogt, Luis19403½ 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại