1. Freiburger Bogoljubow Open A-Turnier

Cập nhật ngày: 01.11.2026 20:24:30, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

3. Ván ngày 2026/10/29 lúc 15:30

BànSốWhiteRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackRtgSố
12FMPaltrinieri, Nicholas24062 1 - 02 Berg, Paul210411
212Langner, Robin21042 ½ - ½2 FMStraubinger, Daniel Dr.23273
328Assakali, Hani20232 1 - 02 Stürmer, Robin22385
46FMOrtmann, David22282 ½ - ½2 Beuter, Christof186058
563Yakimenko, Alexander A.18452 ½ - ½2 Raum, Sebastian21767
620Hörmann, Florian20481½ ½ - ½1½ GMPoetsch, Hagen24371
78FMDorst, Johannes Prof. Dr.21701½ 1 - 01½ Metz, Otto199931
810Ahner, Thomas21181½ ½ - ½1½ Berg, Patrick196737
930Banken, Bernd20081½ ½ - ½1½ CMVelim, Vojtech209613
1049Kovalyov, Dima19241½ ½ - ½1½ Kaspereit, Holger205719
114FMEnglert, Luca23211 1 - 01 Kutschenko, Roland199432
1233Bohnert, Peter19841 0 - 11 Scherer, Max21619
1316Deutschmann, Matthias20751 ½ - ½1 Junker, Lasse195539
1436Mayer, Lucas19681 0 - 11 Oswald, Tim207417
1518Born, Mario20631 1 - 01 Nies, Jannik194641
1640Berg, Noah19471 1 - 01 Klein, Elias204721
1722Klotz, Simon20431 1 - 01 Bopp, Sven194543
1842Romkes, Gosse Dr. Dr.19461 1 - 01 Rosenblatt, Marcus204023
1924Spiegelberg, Silvia20311 0 - 11 Vogt, Luis194046
2025Belenki, Janis20301 1 - 01 Konradt, Michael185460
2126Belka, David20291 1 - 01 Brugger, Jonathan192848
2247AFMReichardt, Bernd19291 0 - 11 Böckler, Martin202527
2353Graf, Anton Dr.1898½ 0 - 1½ Schneider, Michael209515
2457Groß, Dennis1862½ ½ - ½½ Kimmler, Erik-Vinzenz198034
2555Modanese, Augusto1881½ 0 - 1½ Berberich, Christoph197535
2644Botvinnik, Julius1944½ 0 - 1½ Kovalchuk, Danylo189754
2765Bauer, Fabian1828½ 0 - 1½ Fischer, Dietmar Dr.192150
2851Wiedemann, Harald Prof.1905½ ½ - ½½ Krüger, Bernd184264
2914FMHenrich, Thomas20950 1 - 00 Sonnenfeld, Linus188056
3059Fey, Julian18590 0 - 10 Kappelmann, Florian201329
3138Kolar, Edvard19670 1 - 00 Diehl, Stefan185262
3261Deisel, Tobias18520 0 - 10 Vilain, Philip194045
3366Horn, Sophia18150 ½ - ½0 Roth, Peter Dr.190252