1. Freiburger Bogoljubow Open A-Turnier Cập nhật ngày: 31.10.2026 20:39:51, Người tạo/Tải lên sau cùng: FSF_1887_Zaehringen_TL
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Livegames, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Xem thông tin |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu |
| Bảng xếp hạng sau ván 7, Bảng điểm theo số hạt nhân |
| Bảng xếp cặp | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại |
| Xếp hạng sau ván | V1, V2, V3, V4, V5, V6, V7 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự
| Số | LĐ | Liên đoàn | Số lượng |
| 1 | CZE | Czech Republic | 2 |
| 2 | FID | FIDE | 1 |
| 3 | FRA | France | 1 |
| 4 | GER | Germany | 57 |
| 5 | HUN | Hungary | 1 |
| 6 | ITA | Italy | 2 |
| 7 | NED | Netherlands | 1 |
| 8 | SUI | Switzerland | 1 |
| Tổng cộng | | | 66 |
Thống kê số liệu đẳng cấp
| Đẳng cấp | Số lượng |
| GM | 1 |
| FM | 6 |
| CM | 1 |
| Tổng cộng | 8 |
Thống kê số liệu ván đấu
| Ván | Trắng thắng | Hòa | Đen thắng | Miễn đấu | Tổng cộng |
| 1 | 11 | 8 | 13 | 0 | 32 |
| 2 | 12 | 7 | 14 | 0 | 33 |
| 3 | 12 | 11 | 10 | 0 | 33 |
| 4 | 15 | 8 | 9 | 0 | 32 |
| 5 | 13 | 8 | 11 | 0 | 32 |
| 6 | 17 | 4 | 9 | 2 | 32 |
| 7 | 6 | 14 | 10 | 0 | 30 |
| Tổng cộng | 86 | 60 | 76 | 2 | 224 |
|
|
|
|