Swieqi Chess Club League 2026 - Division 2

Cập nhật ngày: 29.10.2026 21:51:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: swieqichessclub

Giải/ Nội dungDiv 1 (Premier), Div 2 (Challengers), Div 3 (Development)
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 11, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 11, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 11(11 results missing)

HạngTênLĐ123456789101112Điểm HS1  HS2 
1Refalo, JohnMLT*110½11½1½6,501859
2Gauci, GabrielMLT*-1½½1+011601863
3Thornton, FilipinaMLT+*1+100½15,511752
4Buckle, AdamMLT000*11½½½1+5,501723
5Borda, MatthiasMLT0½-0*1½11+511779
6Reyansh, KeshavMLT1½000*11½+501719
7Briffa, ZacharyMLT½010*11014,511754
8Refalo, IanMLT0-1½½*½½½+4,50,51724
9Callus, MatthewMLT01½000½*11½4,50,51688
10Oral, Kaan EmreTUR½0½0½0*113,511656
11Sammut, RonMLT0½00½1½00*+3,501567
12Licari, ClaudeMLT½00---0-½0-*101445

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Performance (variable with parameter)