2. BUNDESLIGA OST AUT 2026/2027 | Ban Tổ chức | Österreichischer Schachbund |
| Liên đoàn | Austria ( AUT ) |
| Trưởng Ban Tổ chức | IO Neff Gregor |
| Tổng trọng tài | IA Neff, Gregor 1613910 |
| Phó Tổng Trọng tài | FA Mayrhuber, Tobias 1639692 |
| Thời gian kiểm tra (Standard) | 40 moves in 90 minutes, plus 30 minutes, plus 30 seconds per move from move 1 |
| Địa điểm | Haus des Schachsports, Spielmannplatz 1, 1020 Wien |
| Số ván | 11 |
| Thể thức thi đấu | Hệ vòng tròn đồng đội |
| Tính rating | Rating quốc gia, Rating quốc tế |
| Ngày | 2026/10/30 đến 2027/04/25 |
| Rating trung bình / Average age | 2146 / 41 |
| Chương trình bốc thăm | Swiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải |
Cập nhật ngày: 30.10.2026 22:44:15, Người tạo: Wiener Schachverband (TA),Tải lên sau cùng: Hr. Tobias Mayrhuber
| Giải/ Nội dung | 1BL, 2BLW, 2BLM, 2BLO 1FBL, 2FBLW, 2FBLM, 2FBLO |
| Liên kết | FaceBook, Instagram, GoogleMaps, Youtube, Tải thư mời về, Đổi liên kết lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Các bảng biểu | số đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu |
| Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu |
| Bảng xếp cặp | V1 |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes |
| |
|
Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1 | 2 | 3 | 4 | 5 | 6 | 7 | 8 | 9 | 10 | 11 | 12 | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | Union Oggau | * | | | | | | | | | | | 5 | 2 | 5 | 0 |
| 2 | SK Austria Wien | | * | | | | | | | | | 5 | | 2 | 5 | 0 |
| 3 | Sg Schmelz / Klosterneuburg | | | * | | | | | | | 5 | | | 2 | 5 | 0 |
| 4 | ASK Kottingbrunn | | | | * | | | | | 4 | | | | 2 | 4 | 0 |
| 5 | SGM Sv-Voest Krems | | | | | * | | | 3½ | | | | | 2 | 3,5 | 0 |
| 6 | 1. SK Ottakring | | | | | | * | 3 | | | | | | 1 | 3 | 0 |
| 7 | ASVÖ Sv Pamhagen | | | | | | 3 | * | | | | | | 1 | 3 | 0 |
| 8 | Amateure | | | | | 2½ | | | * | | | | | 0 | 2,5 | 0 |
| 9 | SG 1813 | | | | 2 | | | | | * | | | | 0 | 2 | 0 |
| 10 | Purbach-Donnerskirchen | | | 1 | | | | | | | * | | | 0 | 1 | 0 |
| 11 | SC Donaustadt | | 1 | | | | | | | | | * | | 0 | 1 | 0 |
| 12 | tschaturanga | 1 | | | | | | | | | | | * | 0 | 1 | 0 |
Ghi chú: Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses) Hệ số phụ 2: points (game-points) Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
|
|
|
|