NEM wird in 3 Kategorien ausgerichtet:
Kategorie M: Vollrundenturnier mit 7 Runden
Kategorien A und B: 7 Runden Schweizer System

NEM - Nordwestschweizer Einzelmeisterschaft 2026 Kategorie A

Cập nhật ngày: 29.10.2026 01:45:35, Người tạo: Nordwestschweizer Schachverband,Tải lên sau cùng: Swiss Manager

Giải/ Nội dungMeisterkategorie , Kategorie A, Kategorie B
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 5, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bảng xếp hạng sau ván 5(1 results missing)

HạngTênRtgLĐV1V2V3V4V5 HS1  HS2  HS3 
1FMErnst Rolf1860SUI 7w1 22b+ 11b1 2b1 3w1512,551
2Chockalingam Vishak1888SUI 14b1 9w1 4b1 1w0 6HP3,51544,5
3Arden Oskar1866SUI 23b1 4w½ 15b1 5w1 1b03,51445,5
4Marhoefer Daniel1907GER 17w1 3b½ 2w0 16b1 10w13,511,552
5Grabowski Reiner1866SUI 15w½ 18b1 12w1 3b0 13w13,510,547,5
6Hildwein Kenzo1831FRA 22w1 10b0 19w1 8b1 2HP3,510,547,5
7Mattmann Peter1760SUI 1b0 -1 10w½ 12b½ 16w131347,5
8Cerino Raffaele1773ITA 10w1 12b0 17w1 6w0 21b1310,546,5
9Haenggi Mario1877SUI 13w1 2b0 16w0 18b1 17w131048,5
10Mayer Jakob1866GER 8b0 6w1 7b½ 15w1 4b02,51345,5
11Lozancic Toni1887SUI 16w1 19b1 1w0 13b0 12w½2,51246
12Maitre Fabien1838SUI 20b½ 8w1 5b0 7w½ 11b½2,51244
13Mackels Jean-Louis1796FRA 9b0 14w1 21b½ 11w1 5b02,511,541,5
14Erb Bernhard1800SUI 2w0 13b0 23w+ 21w1 15b½2,5946,5
15Ledermann Wolfgang1780SUI 5b½ 21w1 3w0 10b0 14w½21246
16Hecht Uwe1816GER 11b0 23w1 9b1 4w0 7b021244,5
17Spielmann Beat1836SUI 4b0 20w1 8b0 19w1 9b021142
18Prato Sandro1740SUI 21b½ 5w0 20b½ 9w0 -121038,5
19Zobrist Peter1731SUI -1 11w0 6b0 17b0 20w½1,59,542,5
20Willimann Philipp1741SUI 12w½ 17b0 18w½ -0 19b½1,5842,5
21Schmid Thomas1838SUI 18w½ 15b0 13w½ 14b0 8w011042,5
22Rosen Noah1884SUI 6b0 1w- -0 -0 -008,523
23Gogniat Michel (Ssb 2547)1788SUI 3w0 16b0 14b- -0 -00834

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: points (game-points)
Hệ số phụ 2: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints, Cut1, Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Sum Buchholz-Tie Break variable