Logged on: Gast
Servertime 24.10.2026 16:52:39
Logout
Login
AFG
Arabic
ARM
AZE
BIH
BUL
CAT
CHN
CRO
CZE
DEN
ENG
ESP
FAI
FIN
FRA
GER
GRE
INA
ITA
JPN
KAZ
KGZ
MKD
LTU
NED
POL
POR
ROU
RUS
SRB
SVK
SWE
TJK
TKM
TUR
UKR
UZB
VIE
Font:11pt
Trang chủ
Cơ sở dữ liệu Giải đấu
Giải vô địch AUT
Kho ảnh
Hỏi đáp
Đăng ký trực tuyến
Swiss-Manager
ÖSB
FIDE
Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:
9. Kaltern-Trophy 2026 Open C (Elo < 1700)
Cập nhật ngày: 18.10.2026 18:16:35, Người tạo/Tải lên sau cùng: Gerhard Bertagnolli
Tìm theo tên đấu thủ
Tìm
Danh sách ban đầu
Số
Tên
FideID
LĐ
RtQT
RtQG
Phái
Loại
Nhóm
1
Agnoli Tiziano
28521820
ITA
1681
0
S60
2
Romberg Moritz
34676600
GER
1674
0
U12
3
Narr Armin
16290038
GER
1643
0
S60
4
Saxl Alexander
360406
ITA
1632
0
5
Castello Giuseppe
552057720
ITA
1618
0
S60
6
Weiss Nicolo
813176
ITA
1606
0
S60
7
Morganti Lionello
823643
ITA
1604
0
S60
8
Parolin Mattia
23486538
ITA
1603
0
U12
9
Franz Paul
530011884
AUT
1602
0
10
Stuffer Harald
28581776
ITA
1578
0
11
Franchi Gianpaolo
23421355
ITA
1575
0
S60
12
Pichler Ramoser Maximilian
28556100
ITA
1550
0
U16
13
Mezini Darli
23494972
ITA
1549
0
U12
14
Pichler Ramoser Viktoria
28564332
ITA
1534
0
w
U12
15
Bortot Davide
23469030
ITA
1533
0
16
Gallo Fausto
2842330
ITA
1527
0
S60
17
Koppelstaetter Ilay
23494956
ITA
1518
0
U12
18
Salvir Lucas
552024636
ITA
1511
0
19
Krebs Fabian
552035336
ITA
1499
0
U16
20
Romberg Lene
533095639
GER
0
1482
w
U12
21
Pircher Susanne
28588479
ITA
1481
0
w
U12
22
Giacomazzi Anna
2845348
ITA
1480
0
w
23
Barcelli Giulio
23424320
ITA
1478
0
U16
24
Ovadya Eytan
23494590
ITA
1455
0
U12
25
Damioli Alexander
28564286
ITA
1451
0
U16
26
Rella Alexandra
1685236
AUT
1449
0
w
27
Caramelle Serena
552014177
ITA
1440
0
w
U12
28
Dajani Alberto Maximilian
552034305
ITA
1435
0
U12
29
D`agostino Elvis
23400307
ITA
1426
0
30
Pircher Leonhard Raffael
28564294
ITA
1423
0
U12
31
Bissardella Fabio
23494581
ITA
0
1399
32
Caramelle Corrado
552014169
ITA
0
1399
33
Eller Lucas Georg
533084289
GER
0
1399
34
Erickson Lauren Mae
566030153
USA
0
1399
w
35
Giacomazzi Andrea
2855599
ITA
0
1399
S60
36
Gruber Benjamin
552035379
ITA
0
1399
U12
37
Hochgruber Jonas
552061698
ITA
0
1399
U12
38
Mair Roland
373108057
ITA
0
1399
39
Maran Julian
552063534
ITA
0
1399
U12
40
Mercina Besmir
4715217
ALB
0
1399
41
Nugent Patrik Henning
39995119
USA
0
1399
42
Pircher Ulrike-Christine
552014851
ITA
0
1399
w
43
Ruberto Maria Nunzia
28555589
ITA
0
1399
w
S60
44
Schullian Fabian
552062988
ITA
0
1399
U16
45
Seppi Manfred
552063216
ITA
0
1399
S60
46
Turbold Batzorig
4933206
MGL
0
1399
Máy chủ Chess-Tournaments-Results
© 2006-2026 Heinz Herzog
, CMS-Version 18.10.2026 16:52, Node S4
Điều khoản sử dụng