Badger Farm Community Centre, 2 Badger Farm Road, Winchester, Hampshire, SO22 4QB
WhatThreeWords: https://what3words.com/proves.sliders.afternoon
London Junior Chess Championships (LJCC) QualifierHampshire Junior Open 2026 U10|
Cập nhật ngày: 31.10.2026 12:18:42, Người tạo/Tải lên sau cùng: JohnUpham
| Giải/ Nội dung | Under 8, Under 10, Under 12, Under 14, Under 18 |
| Liên kết | Trang chủ chính thức của Ban Tổ chức, FaceBook, GoogleMaps, Eventbrite Entry Form, WhatThreeWords, Liên kết với lịch giải đấu |
| Ẩn/ hiện thông tin | Ẩn thông tin của giải |
| Xem theo nhóm | 4HAJ, 4WNC, 4XPO, 7072, 7425, 820 |
| Các bảng biểu | Danh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu |
| Excel và in ấn | Xuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes |
| |
|
Danh sách ban đầu
| Số | | Tên | ID | LĐ | Rtg | Phái | Loại | Age | Nhóm | CLB/Tỉnh |
| 1 | | Chooney, Amelia | 391199 | ENG | 1510 | | U10 | 8 | 7072 | Guildford |
| 2 | | Diasakos, Faidon | 381120 | ENG | 920 | | U10 | 10 | 4WNC | Winchester |
| 3 | | Fairley, Beau | 387776 | ENG | 823 | | U10 | 9 | 4XPO | Portsmouth * |
| 4 | | Carter, Barnaby | 386708 | ENG | 718 | | U10 | 10 | 820 | Surrey * |
| 5 | | Nickerson, Isaac | 382509 | ENG | 683 | | U10 | 10 | 4HAJ | Hampshire Juniors |
| 6 | | Frank, Lachlan | 373591 | ENG | 663 | | U10 | 10 | 7425 | Wey Valley Juniors |
| 7 | | Trayhurn, Henry | 386832 | ENG | 651 | | U10 | 9 | 4HAJ | Hampshire Juniors |
| 8 | | Pradeep Hamsa Nandhini, Anuksha | 379215 | ENG | 576 | w | U10 | 8 | 4HAJ | Hampshire Juniors |
| 9 | | Davis-Sikora, Robert | 0 | ENG | 0 | | U10 | 8 | 4HAJ | Hampshire Juniors |
| 10 | | Pat, Eli | 0 | ENG | 0 | | U10 | 9 | 4HAJ | Hampshire Juniors |
|
|
|
|