Kenya National Chess League - Super League B - 2026

Cập nhật ngày: 24.10.2026 16:38:44, Người tạo/Tải lên sau cùng: Kenya Chess-Federation

Giải/ Nội dungPremier League, Super League A, Super League B, Super League Playoffs
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia
Xem theo từng độiGER, KEN, SSD, UGA
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng, Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13, V14, V15, V16, V17, V18, V19, V20, V21, V22, V23, V24, V25
Hạng cá nhânBoard list
Hạng cá nhân mỗi bànPlayer performance list
Số vánĐã có 532 ván cờ có thể tải về
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội1234567891011121314151617181920212223242526 HS1  HS2  HS3 
1The Gift of Chess - Spartans * 31½1½21½33544543½2455555554560912093,5
2Karen Chess Club2 * 11½2½3½554½44½44½43½4½43½5555555891,52221
3Mombasa Chess Club3½4 * 1½3½21½3243½3½55554½344½545557871996,5
4Black Knights Dark Whites3½3½3½ * 32½3½4245524555555555585,52113
5Anchor Super32½1½2 * 4½2½4321½43½3½454½535554553832079
6Kenyatta University3½1½32½½ * 122½4433444544344455375,51626,5
7Knights Chess Academy203½2½4 * 403144351432253554550751779
8Strathmore University021½131 * 53½34444555552½3454975,51563
9Eastlands Chess Club2½3122½5 * 03432½253534554½5547751612,5
10NCCG Knights01331204 * 115235345324553545701575
11Kenya Defence Forces Chess Club1112½141½24 * 1½513545531½3525542721616,5
12Kenya Airforce Chess Club1½1½01212143½ * 3½314352½5555554069,51559
13Great Rift Valley Chess Academy and Club011½2112001½ * 423½33455234½5536591100,5
14Mavens Strategic Minds1½001½012½3420 * 1545532½4½5353558,51211,5
15Nairobi Chess Club B1½10½022434 * 52454½5515153360,51184
16PMadol Bishops11½03104030011½00 * 411½14½4555530521093,5
17Black Knights Juniors1½101110211131 * 252½5335552550965,5
18Elite Chess Academy & Club0100½020210220133 * 512213552541,5821,5
19Safari Knights Chess Club01½½0003000001002½00 * 33044552432,5600,5
20Para Chess Club0201202222½02½32½42 * 2413552147,5829,5
21PMadol Kings00100100033½002½0½0213 * 05051727,5527,5
22Knights Chess Academy Cranes00½020001201½0111215 * 24351632458
23Safari Knights CLG00000102½0000240001402 * 451425,5438,5
24Tuala Chess Club00100102½030½0000212401 * 5923398,5
25MashPark Team A100010110200022000001 * 3614277
26Kisumu Chess Club0000000000000000000000000 * 000

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (analog [57] but with all results)