The second round begins at 9:00 AM.
A 2.forduló 9 órakor kezdődik.
Szombatról vasárnapra óraátállítás lesz.

34th Erkel Ferenc Memorial B group 2026.10.24-30. Gyula

Cập nhật ngày: 24.10.2026 20:58:48, Người tạo/Tải lên sau cùng: Somogyi Gabor

Giải/ Nội dunggroup A, group B
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Không hiển thị cờ quốc gia , Liên kết với lịch giải đấu
Xem theo từng độiHUN, KAZ, ROU
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 1, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2/7 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1
Download Files2026. Erkel english.pdf, 2026. Erkel.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Danh sách ban đầu

Số TênFideIDLĐRtgPháiLoạiAge
1
CMHajdu, Istvan707627HUN1835S6575
2
Meszaros, Ferenc17027160HUN182950
3
Juhasz, Nagy Sandor729116HUN1818S6569
4
Florescu, Cristian1289454ROU180750
5
Petcu, Janos1205650ROU1804S6573
6
Botos, Jozsef720895HUN1803S6575
7
Godo, Csongor17021383HUN1772U1816
8
Szilfai, Jozsef740942HUN176163
9
Giricz, Gergo17017947HUN1760U1817
10
Kopias, Ferenc728594HUN175864
11
Kovacs, Andras709077HUN1730S6565
12
Vamosi, Peter Istvan796328HUN169751
13
Gulyas, Ferenc732036HUN1687S6574
14
Balatoni, Gyorgy717606HUN1665S6578
15
Florescu, Lucian-Emil1296485ROU1665U1816
16
Csikos, Adam790761HUN161627
17
Szin, Ferenc17037050HUN160245
18
Alemanova, Amira447029749KAZ1504wU189
19
Bagi, Dominik17044383HUN0U1814