Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 ATS SCHOOLS LEAGUE (SOUTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:28:13, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

2. Ván
Bàn10CHRISTIAN BROTHERS COLLEGERtg-6FALCON COLLEGERtg2 : 4
1.1
JUNHAO MIN,
0-
NXUMALO OWETHU,
00 - 1
1.2
MUZINGEYA JAYDEN,
0-
KUTIWA MUNESUISHE,
00 - 1
1.3
MUSASA PRAYERS,
0-
MUNDA ITAYI,
00 - 1
1.4
MOYO JERRY,
0-
MARIME TINOTENDA,
01 - 0
1.5
MATHONSI BONGINKOSI,
0-
MARWIRO CHARMAINE,
01 - 0
1.6
NCUBE NATHANIEL,
0-
SIBANDA WENZILE,
00 - 1
Bàn7GOLDRIDGE COLLEGERtg-5KYLE COLLEGERtg6 : 0
2.1
GOZHORA TAMIRANASHE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.2
NYAMUTAMBO JOSHUA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.3
MURIRO TAFADZWA MURIRO,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.4
MLAMBO ROPAFADZO,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.5
MUKUSHA KIMBERLY,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
2.6
FRED TAWANANYASHA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn8GIRLS COLLEGERtg-4MIDLANDS CHRISTIAN COLLEGERtg1½:4½
3.1
DUBE UYANDA,
0-
MALIGO JUNIOR,
0½ - ½
3.2
NYATHI KAITLYN,
0-
MANGOMBE DAVID,
00 - 1
3.3
SIBANDA THEODORA,
0-
MASAWI DAVID,
00 - 1
3.4
BHAERA SHARON,
0-
MANDAZA SEAN,
00 - 1
3.5
NDLOVU NARDIA,
0-
KURWAISIMBA NASH,
00 - 1
3.6
M'FUNDISI CELESTINA,
0-
NDLANGAMANDLA LINDOKUHLE,
01 - 0
Bàn9DOMINICAN CONVENTRtg-3PETRA COLLEGERtg6 : 0
4.1
NYONI LINROSE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.2
NTINI SIBUSISO,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.3
MPOFU MPHO,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.4
MACHISI DANIELLE,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.5
HAKUNAVANHU NYENDETERA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
4.6
MAZVAZVA TATENDA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
Bàn1MASIYEPHAMBILI COLLEGERtg-2SOUTH EASTERN COLLEGERtg6 : 0
5.1
NDLOVU BRNDON,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.2
NCUBE UNATHI,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.3
TIRKY TINOTENDA,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.4
BANDA CHRISTIAN,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.5
MANJI ASHELY,
0-
không có đấu thủ
0+ - -
5.6
RUVENEKO AYAR,
0-
không có đấu thủ
0+ - -