SK Tribschen Vereinsmeisterschaft 2026 Kat A

Cập nhật ngày: 28.10.2026 21:35:16, Người tạo/Tải lên sau cùng: Toni Riedener

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 8, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng điểm theo số hạt nhân

SốTênRtgLĐ12345678910ĐiểmHạng HS1  HS2  HS3 
1Elbel, Tobias1831SUI*10½01½0½3,5610,500
2Lussi, Toni1785SUI0*01100½02,59800
3Sterkman, Christoph1950SUI11*10½½1½5,5318,2500
4Ensmenger, Hugo1858SUI½00*1½0½2,581100
5Brunner, Stefan1885SUI1010*1½0½4514,2500
6Bobbià, Mario1875SUI01½0*00001,5105,2500
7Caduff, Claudio1867SUI½1½½1*½½04,5413,500
8Neubert, Frank1970SUI1½111½*106219,500
9Eichenberger, Markus1852SUI½0½1½0*½371000
10Riedener, Toni1978SUI½1½½111½*6121,7500

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 2: Direct Encounter (DE) (Forfeited games count)
Hệ số phụ 3: Performance (variable with parameter)