2. liga ŠZŽ Centar 2026

Ban Tổ chứcHrvatski šahovski savez
Liên đoànCroatia ( CRO )
Trưởng Ban Tổ chứcPavo Matanović, 14532930
Tổng trọng tài*
Thời gian kiểm tra (Standard)90+30 / 90 minuta za cijelu partiju uz dodatak od 30 sekundi po potezu počevši od prvog (Fischer)
Địa điểm*
Số ván11
Thể thức thi đấuHệ vòng tròn đồng đội
Tính ratingRating quốc tế
Ngày2026/03/15 đến 2026/10/25
Rating trung bình / Average age1948 / 42
Chương trình bốc thămSwiss-Manager của Heinz Herzog, Tập tin Swiss-Manager dữ liệu giải

Cập nhật ngày: 25.10.2026 15:45:37, Người tạo/Tải lên sau cùng: sahovski

Giải/ Nội dung2. liga, 3.A liga, 3.B liga, 3.C liga, 4.A liga, 4.B liga, 4.C liga, 4.D liga, 5.A liga, 5.B liga
2. juniorska liga
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Ẩn thông tin của giải
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11
Hạng cá nhânBoard list
Download FilesPravilnik 2. HŠL Centar 2026.pdf
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK Polet, Buševec * 2½3½452½4½4½4½4½4½51845277
2ŠK Oroslavje, Oroslavje3½ * 33½41½4½25½4½3½4½1740271,5
3ŠŠK Podravka, Koprivnica2½3 * 2½3½3½3344451538223,8
4ŠK Krapina, Krapina22½3½ * 333433½4½5½1437,5206,8
5ŠD Varaždin, Varaždin122½3 * 33443½461336185,3
6ŠK Stridon II, Štrigova3½4½2½33 * 3322½341134183,8
7ŠK Ban Jelačić, Zaprešić1½1½3333 * 334341132161
8ŠD Braslav Rabar, Hercegovac1½432233 * 3½2½3½3½1131,5167,5
9ŠK Almee Prelog, Prelog1½½232432½ * 4½3½51031,5139,3
10ŠK Samobor, Samobor1½1½22½2½3½23½1½ * 3½2½626,593
11ŠK Garešnica, Garešnica1½2½21½2332½2½2½ * 4½427,549,5
12ŠK PIK Vrbovec, Vrbovec11½1½0222½13½1½ * 216,526,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)