34. OSSEM

Cập nhật ngày: 29.10.2026 07:26:17, Người tạo/Tải lên sau cùng: Swiss-Chess 325703

Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Xếp hạng sau ván 9, Bảng xếp hạng sau ván 9, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Thống kê theo Liên đoàn, đơn vị tham dự

SốLĐLiên đoànSố lượng
1CANCanada1
2ENGEngland1
3GERGermany78
4NEDNetherlands1
5POLPoland1
6USAUnited States of America1
Tổng cộng83

Thống kê số liệu đẳng cấp

Đẳng cấpSố lượng
FM1
Tổng cộng1

Thống kê số liệu ván đấu

VánTrắng thắngHòaĐen thắngMiễn đấu Tổng cộng
122514041
216168040
3101118039
4151411040
591514038
6101512138
7131413040
8131411240
917137239
Tổng cộng1251171085355