Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

DRUGA HŠL ŠZŽI 2026. - POREDAK

Cập nhật ngày: 24.10.2026 21:35:32, Người tạo/Tải lên sau cùng: SKGUNDINCI

Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội123456789101112 HS1  HS2  HS3 
1ŠK "STRMAC-1" Nova Gradiška * 345½44½3½4½4½5½5½42148,5316,5
2ŠK "VINA MARKOTA" Pleternica3 * 3343½34½4½4½541842267,3
3ŠK "BOŠNJACI-1" Bošnjaci23 * 4½34½334353½1538,5216,3
4ŠK "ĐURO ĐAKOVIĆ-1" Slavonski Brod½31½ * 3½2½3½343½441433198,8
5ŠK "SLAVONAC NEXE" Našice2232½ * 3½3344½2½41134152,3
6ŠK "SLATINA" Slatina1½2½1½3½2½ * 333½3½341131,5147,3
7ŠK "TRPINJA-1" Trpinja2½332½33 * 32½4½33½1033,5143,5
8ŠK "ŠOKADIJA-1" Stari Mikanovci1½1½33333 * 32½2½3½829,5115,3
9ŠK "RADNIK-1" Velimirovac1½1½2222½3½3 * 3½3½2727100,3
10ŠK "FERIT-OSIJEK -2" Osijek½1½32½1½2½1½3½2½ * 3½4726,590,8
11ŠK "VINKOVCI-1" Vinkovci½1123½333½2½2½ * 3725,5104,3
12ŠD "CROATIA" Novi Jankovci002½0202½2½403 * 316,539,8

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Sonneborn-Berger-Tie-Break (with real points)