2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:29:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Giải/ Nội dungNR_1st Team, NR_JNRS, SR_1st Team, SR_JNRS
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin, Liên kết với lịch giải đấu
Các bảng biểusố đội, Bảng điểm xếp hạng (Đtr), Bảng điểm xếp hạng (Điểm), Bảng xếp hạng, Danh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần, Lịch thi đấu, Thống kê số liệu
Danh sách đội với kết quả thi đấu, Danh sách đội không có kết quả thi đấu, Bốc thăm tất cả các vòng đấu
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9, V10, V11, V12, V13
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes
Tìm theo tên đội Tìm

Bảng điểm xếp hạng (Điểm)

HạngĐội12345678910111213 HS1  HS2  HS3 
1HELLENIC ACADEMY * 33444443½65462450,5370
2ST GEORGES COLLEGE3 * 64544½466662354,5418,5
3PETERHOUSE BOYS3 * 4445656462147409,5
4PETERHOUSE GIRLS202 * 16345553½1536,5393
5ST JOHNS COLLEGE205 * 3½54½331226396
6BENARD MIZEKI COLLEGE21202½ * 2½5324661136424
7GATEWAY HIGH222313½ * 5531026,5411,5
8ARUNDEL SCHOOL21½121½11 * 464824393,5
9LOMAGUNDI COLLEGE2½20133 * 5½4821360
10WESTRIDGE HIGH001142½ * 41613,5313,5
11EAGLESVALE HIGH1001321022 * 5517373
12CHISIPITE SENIOR SHOOL2020325 * 514314
13WATERSHED COLLEGE0002½01 * 23,5233,5

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (2 for wins, 1 for Draws, 0 for Losses)
Hệ số phụ 2: points (game-points)
Hệ số phụ 3: Buchholz Tie-Break Variable (2023) (Gamepoints)