Lưu ý: Để giảm tải máy chủ phải quét hàng ngày của tất cả các liên kết (trên 100.000 trang web và nhiều hơn nữa mỗi ngày) từ công cụ tìm kiếm như Google, Yahoo và Co, tất cả các liên kết cho các giải đấu đã quá 2 tuần (tính từ ngày kết thúc) sẽ được hiển thị sau khi bấm vào nút lệnh bên dưới:

2026 ATS SCHOOLS CHESS LEAGUE (NORTHERN REGION)_1ST TEAM

Cập nhật ngày: 21.10.2026 15:29:11, Người tạo/Tải lên sau cùng: Mutipforo

Tìm theo tên đấu thủ hoặc đội Tìm

Bảng xếp cặp

3. Ván
Bàn3EAGLESVALE HIGHRtg-1ARUNDEL SCHOOLRtg0 : 6
1.1
RUTSITO CONRAD,
0-
MADZIKWA NOKUTENDA,
00 - 1
1.2
BUTETE TAKUNDA,
0-
MASUKU ANASHE,
00 - 1
1.3
TOKOTI MANEIL,
0-
MAZARIRE TADIWA,
00 - 1
1.4
MUTUKWA ANOTIDAISHE,
0-
MHURI NICOLE,
00 - 1
1.5
CHOWA JOSHUA,
0-
MATIZANADZO MAITA,
00 - 1
1.6
KANYAMA KAITLYN,
0-
MAZAUKI KUNDAI,
00 - 1
Bàn4GATEWAY HIGHRtg-13LOMAGUNDI COLLEGERtg0 : 0
2.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
2.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
Bàn5HELLENIC ACADEMYRtg-12BENARD MIZEKI COLLEGERtg4 : 2
3.1
BODDAPATI AMITH,
0-
MADZIKATIRE GEORGE,
01 - 0
3.2
KANONGOVERE TADANWA,
0-
BERNARD ADIL,
00 - 1
3.3
MAGUTA PANASHE,
0-
RUFUDZO ISHEANOPA,
01 - 0
3.4
NYAHWEDEGWE WANASHE,
0-
MUKAMHADZI NIGEL,
01 - 0
3.5
DZINGAI TAWANA,
0-
TATIRE TERRY,
01 - 0
3.6
GUPTA PRIYANSHI,
0-
DOHWE TAKUDZWA,
00 - 1
Bàn6PETERHOUSE BOYSRtg-11CHISIPITE SENIOR SHOOLRtg4 : 2
4.1
MOGA TAKUDZWA,
0-
MANGERE SHALOM,
01 - 0
4.2
HINDS ETHAN,
0-
MLANDA MUNOTIDA,
00 - 1
4.3
ZIREVA TINASHE,
0-
IMMANDI PIMORI,
01 - 0
4.4
ISAYA TADISWA,
0-
MUTIMUTEMA RUVARASHE,
00 - 1
4.5
HANN KADEZI,
0-
KING NADIA,
01 - 0
4.6
MPANGAVANHU ELIJAH,
0-
BHANA ASHANI,
01 - 0
Bàn7ST GEORGES COLLEGERtg-10WATERSHED COLLEGERtg6 : 0
5.1
MAWIRE TAWANANYASHE,
0-
MASIMBA MANHANDO,
01 - 0
5.2
CHIDAWANYIKA TINASHE,
0-
MUNGURE PANASHE,
01 - 0
5.3
TAKURA KUDAKWASHE,
0-
HOROMANI HENRY,
01 - 0
5.4
MANYISE NASHE,
0-
CHAMO ANDERSON,
01 - 0
5.5
TAPFUMANEYI TINOFARA,
0-
MAMBONDIANI SHANA,
01 - 0
5.6
MURINGANI TERRY,
0-
MATAMBO TADIWA,
01 - 0
Bàn8ST JOHNS COLLEGERtg-9WESTRIDGE HIGHRtg0 : 0
6.1
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6.2
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6.3
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6.4
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6.5
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -
6.6
không có đấu thủ
0-
không có đấu thủ
0- - -