Interne Clubmeisterschaft des SCD
Siegerehrung bei der SCD-Advent-Weihnachtsfeier
Samstag 12. Dezember 2026
ab 17.00

58. Clubmeisterschaft des SCDonaustadt 2026

Cập nhật ngày: 06.11.2026 19:56:18, Người tạo/Tải lên sau cùng: SCHWAB RENE (S.C.Donaustadt)

Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Đổi liên kết lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách ban đầu, DS đấu thủ xếp theo vần, Thống kê số liệu, Danh sách đội với kết quả thi đấu, Xếp hạng đồng đội, Lịch thi đấu
Bảng xếp hạng sau ván 8, Bảng điểm theo số hạt nhân
Bảng xếp cặpV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8, V9/9 , Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại
Xếp hạng sau vánV1, V2, V3, V4, V5, V6, V7, V8
Hạng cá nhân mỗi bàncăn cứ theo điểm, căn cứ theo tỷ lệ trên ván đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, AUT rating-calculation, QR-Codes
Tìm theo tên đấu thủ Tìm

Bốc thăm/Kết quả

9. Ván ngày 2026/11/27 lúc 18:15

BànSốWhiteNhómLoạiRtgĐiểm Kết quảĐiểm BlackNhómLoạiRtgSố
15Mayrhuber, TobiasM20416½ 5½ FMHechl, Gerald Mag.MS5020842
23Schwab, LukasM20626 6 Frühauf, Norbert Ing.IS60182613
317Keller, NiklasIU1417736 6 Scheiber, Daniel BerndtIU14190010
48Wickramasinghe, NathanielIU2519325½ 5 MKKuthan, Andreas Mag.MS5021121
523Stadlinger, ManfredS5014735 5 NMSchwab, Rene Mag.(Fh)MS6020444
66Wu, YuI19625 5 Stadlinger, LeaU25182514
711MKFelkel, GernotIS7018995 5 Hofbauer, PeterIS6019437
89Svrcek, JozefIS5019144½ 4½ Konecny, SophieIU25184712
915Seidl, ReinhardIS5018134½ 4½ Rabitsch, KatrinII147124
1025Keller, MarkusII14524½ 4½ Mayer, PeterIS60178716
1128ACMWu, LucasIIU1214314 4½ Heidenreich, ValentinIIU14160419
1231Polzer, PeterIIIS5013724 4 Dakhane, AuraIIIU10136832
1322Busuioc, AmelieIIU1414773½ 4 Huang, AlexanderIIU12143527
1429Schön, AndreasIIIU1813943½ 3½ Komarek, LudwigIS70171718
1520Strohmer, ChristianII15833½ 3½ Özdemir, EnesIVU12046
1638Huang, AlvinIIIU1212463½ 3 Sinkevich, IlyaIVU14047
1736Konecny, Wolfgang Mag.IIIS6013183 3 Blieberger, TobiasIIU12152621
1839Yonan, JackIIIU1412313 3 Gockner, HansIIIS70137530
1935Blieberger, MarissaIIIU1213263 3 Gutman, RaphaelIIIU12130537
2026Keintzel, Raimund Mag.IIS6014372½ 2 Veretiuk, MaksimIV048
2140Schweiger, SimonIIIU1212292 2 Gutman, ValerieIIIU10120041
2243Strohmer-Düh, FabienneIIIU0812001½ 2 Yonan, MathiasIIIU10120045
2333Abdulrahman, RobinIIIU1213382 1 Schilcher, FerdinandIIIU10120042
2434Fedenko, HermanIIIU1613291 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại 
2544Strohmer-Düh, MateoIIIU1412000 0 Miễn đấu/Bỏ cuộc/Bị loại