Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie D

Cập nhật ngày: 27.10.2026 06:46:01, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 12, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 12, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 12(4 results missing)

HạngTênRtg12345678910111213Điểm HS1  HS2  HS3 
1Delay, Isabelle1482*110101011½17,5038,57
2Ouatas, Mabrouk15360*110101111070357
3Rincon Perez, Rafael152900*110½111106,5031,756
4Genier, Claude1563100*½1½11½16,5030,55
5Jenni, Didier1526010*01½110116,5029,256
6Gigon, Marcel1380101½1*010½½5,5032,254
7Haensler, Andreas155101½001*10014,5123,754
8Jacot-Descombes, Bettina1460100½½00*110½4,5023,753
9Barone, Laurie00000010*101142174
10Wasf, Cyril00000100*11142164
11Kacem, Doris1520½01½110*004121,53
12Briefer, Michel1481000½0½1001*141183
13Verdon, Roland145511000½0010*3,5019,753

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)