Tournoi interne Bois-Gentil 2026 Catégorie S

Cập nhật ngày: 20.10.2026 20:31:46, Người tạo/Tải lên sau cùng: Fédération Genevoise des Echecs

Giải/ Nội dungCatégorie S, Catégorie A, Catégorie B, Catégorie C, Catégorie D
Liên kếtTrang chủ chính thức của Ban Tổ chức, Liên kết với lịch giải đấu
Ẩn/ hiện thông tin Xem thông tin
Các bảng biểuDanh sách đấu thủ, DS đấu thủ xếp theo vần, Danh sách các nhóm xếp theo vần
Xếp hạng sau ván 13, Bốc thăm/Kết quả
Bảng xếp hạng sau ván 13, Bảng điểm theo số hạt nhân, Thống kê số liệu, Lịch thi đấu
Excel và in ấnXuất ra Excel (.xlsx), Xuất ra tệp PDF, QR-Codes

Bảng xếp hạng sau ván 13(22 results missing)

HạngTênRtg12345678910111213Điểm HS1  HS2  HS3 
1Schmid, Pablo2115*111101106228,56
2Prieto, Marcos18870*1½1½01116124,55
3Doxarve, Nils21180*½1½111160,523,255
4Bagri, Jaspaul20810½*½1111160,520,755
5Rincon, Jose-Maria19320½*11½1½+5,5118,54
6Mach, Lucien194200½0*½11½115,5019,254
7Mullhaupt, Philippe19060½½0½*½1½14,5016,252
8Toumpakaris, Grigorios Emmanouil1953100½*½½1½4015,52
9Kupalov, Igor19280100000½*113,50113
10Broome, Jeremy1876000½½½*½1030,5111
11Viviani, Mario18461000000½*½130,59,52
12Wehrli, Tobias186900½0½½00½*208,50
13Rouiller, Leonard18600-0010*1031

Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Direct Encounter (The results of the players in the same point group)
Hệ số phụ 2: Sonneborn-Berger-Tie-Break variable
Hệ số phụ 3: Number of wins including byes (WIN) (Matchpoints, Forfeited games count)