Bảng điểm xếp hạng (Điểm)
| Hạng | Đội | 1a | 1b | 2a | 2b | 3a | 3b | HS1 | HS2 | HS3 |
| 1 | VITÓRIA SC A | * | * | 2½ | 1½ | 4 | 3 | 13 | 0 | 0 |
| 2 | CX A2D A | 1½ | 2½ | * | * | 3 | 3 | 13 | 0 | 0 |
| 3 | AX JUVENTUDE CURIOSA A | 0 | 1 | 1 | 1 | * | * | 4 | 0 | 0 |
Ghi chú:
Hệ số phụ 1: Matchpoints (variabel)
Hệ số phụ 2: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Matchpoints)
Hệ số phụ 3: Extended Direct Encounter for teams (EDE) (Gamepoints)